Tạo email tạm thời hoặc vĩnh viễn (có mật khẩu), nhận mail và lấy mã OTP tự động qua REST API. Không cần API key.
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| domainrequired | string | Tên domain |
address để đọc inbox — không cần token hay mật khẩu.
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| domainrequired | string | Tên domain |
| local_partrequired | string | Phần tên trước @, 3-32 ký tự |
| Tham số | Vị trí | Mô tả |
|---|---|---|
| addressrequired | Path | Địa chỉ email đầy đủ |
| X-Mailbox-Passwordheader | Header | Mật khẩu mailbox (chỉ bắt buộc nếu mail có MK) |
X-Mailbox-Password, API sẽ trả 401 Unauthorized.
| Tham số | Vị trí | Mô tả |
|---|---|---|
| addressrequired | Path | Địa chỉ email |
| X-Mailbox-Passwordheader | Header | Mật khẩu (nếu mail có MK) |
code khác null thì đã nhận được mã.
| Tham số | Vị trí | Mô tả |
|---|---|---|
| message_idrequired | Path | ID của message (lấy từ danh sách inbox) |
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| domainrequired | string | Tên domain |
| local_partoptional | string | Tên trước @. Bỏ trống = random |
| passwordoptional | string | Mật khẩu (≥ 4 ký tự) |
| generate_passwordoptional | boolean | true = tự sinh mật khẩu random |
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| addressrequired | string | Địa chỉ email |
| passwordrequired | string | Mật khẩu |
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| addressrequired | string | Địa chỉ email |
| old_passwordrequired | string | Mật khẩu hiện tại |
| new_passwordrequired | string | Mật khẩu mới (≥ 4 ký tự) |
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| addressrequired | string | Địa chỉ email |
| passwordrequired | string | Mật khẩu hiện tại |
| recovery_emailrequired | string | Email khôi phục mới |
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| addressrequired | string | Địa chỉ email cần khôi phục |
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| addressrequired | string | Địa chỉ email |
| coderequired | string | Mã 6 số từ email khôi phục |
| new_passwordrequired | string | Mật khẩu mới (≥ 4 ký tự) |
| Tham số | Kiểu | Mô tả |
|---|---|---|
| itemsrequired | array | Mảng [{address, password}] — mỗi mail cần xác thực MK cũ |
| new_passwordoptional | string | Mật khẩu mới (áp dụng tất cả) |
| new_recovery_emailoptional | string | Email khôi phục mới (áp dụng tất cả) |
| Tham số | Vị trí | Mô tả |
|---|---|---|
| addressrequired | Path | Địa chỉ email |
| X-Mailbox-Passwordheader | Header | Mật khẩu (bắt buộc nếu mail có MK) |